BẢNG GIÁ DỊCH VỤ XÉT NGHIỆM

STT
Tên dịch vụ
ĐVT
Đơn giá
1 Định lượng Acid Folic Lần 195.000
2 Định lượng vitamin B12 Lần 185.000
3 Định lượng Transferin Lần 145.000
4 Định lượng G6PD Lần 195.000
5 Định lượng Ferritin Lần 145.000
6 Định lượng sắt huyết thanh Lần 70.000
7 Dàn tiêu bản máu ngoại vi (Phết máu ngoại vi) Lần 95.000
8 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) Lần 95.000
9 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) Lần 150.000

10

Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) Lần 65.000
11 Cặn Addis Lần 95.000
12 Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm) Lần 65.000
13 Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá) Lần 65.000
14 Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật ống nghiệm) Lần 65.000
15 Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật phiến đá) Lần 65.000
16 Định lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone) [Máu] Lần 265.000
17 Định lượng Acid Uric [Máu] Lần 45.000
18 Định lượng Aldosteron [Máu] Lần 680.000
19 Định lượng Albumin [Máu] Lần 55.000
20 Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] Lần 75.000
21 Đo hoạt độ Amylase [Máu] Lần 70.000
22 Định lượng Amoniac (NH3) [Máu] Lần 130.000
23 Định lượng Anti CCP (anti-cyclic citrullinated peptide antibodies) [Máu] Lần 380.000
24 Định lượng Anti-Tg (Antibody-Thyroglobulin) [Máu] Lần 245.000
25 Định lượng Anti – TPO (Anti-thyroid Peroxidase antibodies) [Máu] Lần 215.000
26 Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] Lần 155.000
27 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] Lần 45.000
28 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] Lần 45.000
29 Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] Lần 155.000
30 Định lượng BNP (B-Type Natriuretic Peptide) [Máu] Lần 595.000
31 Định lượng Canxi toàn phần [Máu] Lần 40.000
32 Định lượng Canxi ion hóa [Máu] Lần 40.000
33 Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) [Máu] Lần 175.000
34 Định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] Lần 175.000
35 Định lượng CA 15-3 (Cancer Antigen 15-3) [Máu] Lần 175.000
36 Định lượng CA 72-4 (Cancer Antigen 72-4) [Máu] Lần 175.000
37 Định lượng Calcitonin [Máu] Lần 395.000
38 Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] Lần 155.000
39 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) Lần 45.000
40 Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] Lần 95.000
41 Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] Lần 135.000
42 Định lượng C-Peptid [Máu] Lần 205.000
43 Định lượng Cortisol (máu) Lần 185.000
44 Định lượng bổ thể C3 [Máu] Lần 150.000
45 Định lượng bổ thể C4 [Máu] Lần 150.000
46 Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] Lần 115.000
47 Định lượng Creatinin (máu) Lần 45.000
48 Định lượng Cyfra 21-1 [Máu] Lần 235.000
49 Định lượng D-Dimer [Máu] Lần 495.000
50 Định lượng 25OH Vitamin D (D3) [Máu] Lần 495.000
51 Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] Lần 105.000
52 Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] Lần 105.000
53 Định lượng Estradiol [Máu] Lần 175.000
54 Định lượng Ferritin [Máu] Lần 145.000
55 Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu] Lần 175.000
56 Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] Lần 105.000
57 Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] Lần 105.000
58 Đo hoạt độ G6PD (Glucose -6 phosphat dehydrogenase) [Máu] Lần 195.000
59 Định lượng Glucose [Máu] Lần 40.000
60 Định lượng Globulin [Máu] Lần 75.000
61 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] Lần 45.000
62 Định lượng HBsAg (HBsAg Quantitative) (cmIA/ECLIA) [Máu] Lần 125.000
63 Định lượng HbA1c [Máu] Lần 150.000
64 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] Lần 45.000
65 Định lượng IgE (Immunoglobuline E) [Máu] Lần 210.000
66 Định lượng Insulin [Máu] Lần 175.000
67 Định lượng Lactat (Acid Lactic) [Máu] Lần 95.000
68 Đo hoạt độ Lipase [Máu] Lần 95.000
69 Định lượng LH (Luteinizing Hormone) [Máu] Lần 175.000
70 Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu] Lần 85.000
71 Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] Lần 45.000
72 Định lượng Mg [Máu] Lần 70.000
73 Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu] Lần 595.000
74 Định lượng Phospho (máu) Lần 95.000
75 Định lượng Prolactin [Máu] Lần 175.000
76 Định lượng Protein toàn phần [Máu] Lần 70.000
77 Định lượng Progesteron [Máu] Lần 175.000
78 Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu] Lần 175.000
79 Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] Lần 175.000
80 Định lượng RF (Rheumatoid Factor) [Máu] Lần 85.000
81 Định lượng Sắt [Máu] Lần 70.000
82 Định lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen) [Máu] Lần 350.000
83 Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] Lần 105.000
84 Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] Lần 105.000
85 Định lượng Testosteron [Máu] Lần 175.000
86 Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu] Lần 245.000
87 Định lượng Transferrin [Máu] Lần 145.000
88 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] Lần 45.000
89 Định lượng Troponin T hs [Máu] Lần 185.000
90 Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] Lần 115.000
91 Định lượng Urê máu [Máu] Lần 45.000
92 Định lượng Vitamin B12 [Máu] Lần 185.000
93 Điện giải (Na, K, Cl) [niệu] Lần 135.000
94 Định lượng Amylase [niệu] Lần 70.000
95 Định lượng Axit Uric [niệu] Lần 60.000
96 Định tính beta hCG (test nhanh) [niệu] Lần 70.000
97 Định lượng MAU (Micro Albumin Urine) [niệu] Lần 125.000
98 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) Lần 60.000
99 Streptococcus pyogenes ASO Lần 600.000
101 Dengue virus NS1Ag test nhanh Lần 190.000
102 Dengue virus IgM/IgG test nhanh Lần 145.000

Lưu ý:

  • Bảng giá được đăng tải trên website có tính chất tham khảo.
  • Chi phí dịch vụ của Quý khách hàng được tính dựa vào bảng giá chi tiết ở thời điểm phát sinh dịch vụ.
  • Mọi thắc mắc về các gói dịch vụ, Quý khách hàng vui lòng liên hệ hotline 1800 1066 (miễn phí) hoặc đến trực tiếp quầy Chăm sóc khách hàng tại Trung tâm.