Rối loạn hệ thần kinh hiện là nhóm nguyên nhân hàng đầu gây gánh nặng bệnh tật toàn cầu tính theo số năm sống hiệu chỉnh theo mức độ bệnh tật (DALYs). Bài viết trình bày dấu hiệu nhận biết và nguyên tắc xử trí ban đầu của ba bệnh lý nội thần kinh thường gặp nhất trong thực hành lâm sàng.
Thực trạng gánh nặng bệnh lý nội thần kinh
- Theo phân tích Gánh nặng bệnh tật toàn cầu (Global Burden of Disease) công bố năm 2024, hơn 3 tỷ người trên thế giới đang sống chung với ít nhất một rối loạn hệ thần kinh; đây là nhóm bệnh đứng đầu về gánh nặng bệnh tật tính theo DALYs.
- Đột quỵ là nguyên nhân tử vong đứng hàng thứ hai và là nguyên nhân gây tàn phế mắc phải hàng đầu ở người trưởng thành, với khoảng 12 triệu ca mới mỗi năm trên toàn cầu.
- Tại Việt Nam, số liệu từ các hội chuyên ngành ghi nhận khoảng 200.000 ca đột quỵ mới mỗi năm, kèm xu hướng trẻ hóa rõ rệt ở nhóm dưới 45 tuổi.
- Đau nửa đầu Migraine ảnh hưởng khoảng 1 tỷ người và là nguyên nhân hàng đầu gây số năm sống với khuyết tật (YLDs) ở nhóm dân số dưới 50 tuổi.
- Chóng mặt và rối loạn thăng bằng là lý do đi khám của khoảng 15–20% người trưởng thành mỗi năm, trong đó chóng mặt tư thế kịch phát lành tính là nguyên nhân tiền đình ngoại biên thường gặp nhất.
Điểm chung của ba bệnh lý dưới đây là triệu chứng khởi phát dễ bị bỏ qua hoặc bị quy kết nhầm sang nguyên nhân khác, trong khi khoảng thời gian can thiệp sớm lại quyết định trực tiếp đến tiên lượng chức năng lâu dài.
1. Đột quỵ não (tai biến mạch máu não)
Định nghĩa y khoa
- Đột quỵ là tình trạng thiếu sót chức năng thần kinh khởi phát đột ngột do tổn thương khu trú nhu mô não có nguồn gốc mạch máu.
- Nhồi máu não chiếm khoảng 80–85% trường hợp, nguyên nhân do tắc hoặc hẹp nặng động mạch nuôi não.
- Xuất huyết não chiếm khoảng 15–20%, do vỡ mạch máu trong nhu mô não hoặc trong khoang dưới nhện.
- Cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA) có triệu chứng hồi phục hoàn toàn và không để lại ổ nhồi máu trên hình ảnh học. Đây là yếu tố dự báo nguy cơ đột quỵ thực sự trong những ngày kế tiếp và cần được đánh giá khẩn, không phải là tình trạng lành tính.
Dấu hiệu cảnh báo lâm sàng
Áp dụng quy tắc nhận diện BE-FAST:- B – Balance: mất thăng bằng, thất điều dáng đi khởi phát đột ngột.
- E – Eyes: mất thị lực, mờ mắt một bên hoặc nhìn đôi xuất hiện đột ngột.
- F – Face: liệt mặt một bên, méo miệng, mất cân xứng khi cười hoặc nhe răng.
- A – Arm: yếu hoặc tê một bên tay chân, tay rơi xuống khi giơ ngang và giữ.
- S – Speech: nói khó, nói ngọng, dùng sai từ hoặc không hiểu lời nói.
- T – Time: ghi nhận thời điểm khởi phát và kích hoạt cấp cứu ngay.
Khuyến cáo xử trí ban đầu
- Xác định chính xác thời điểm khởi phát triệu chứng, hoặc thời điểm cuối cùng người bệnh còn ở trạng thái bình thường.
- Gọi cấp cứu 115 và chuyển thẳng đến cơ sở y tế có đơn vị đột quỵ. Điều trị tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch có cửa sổ trong vòng 4,5 giờ kể từ khởi phát; can thiệp lấy huyết khối cơ học có thể mở rộng đến 6–24 giờ ở người bệnh được chọn lọc theo tiêu chuẩn hình ảnh học.
- Đặt người bệnh nằm đầu cao khoảng 30 độ, nghiêng đầu sang một bên nếu có nôn, nới lỏng quần áo và theo dõi hô hấp.
- Không cho ăn hoặc uống do nguy cơ sặc vào đường thở. Không tự dùng thuốc hạ huyết áp, aspirin hoặc thuốc chống đông khi chưa loại trừ xuất huyết não bằng chẩn đoán hình ảnh.
- Không chích máu đầu ngón tay, không cạo gió, không theo dõi chờ đợi tại nhà. Các biện pháp này không có giá trị điều trị và làm mất thời gian vàng của não.
2. Rối loạn tiền đình
Định nghĩa y khoa
- Rối loạn tiền đình là hội chứng do rối loạn chức năng hệ thống tiền đình, biểu hiện bằng chóng mặt xoay, mất thăng bằng và dao động thị giác.
- Nhóm nguyên nhân tiền đình ngoại biên (tổn thương mê nhĩ, dây thần kinh tiền đình) gồm chóng mặt tư thế kịch phát lành tính, viêm thần kinh tiền đình và bệnh Ménière.
- Nhóm nguyên nhân tiền đình trung ương (tổn thương thân não, tiểu não) gồm nhồi máu hoặc xuất huyết tiểu não, migraine tiền đình và u góc cầu tiểu não.
- Cần lưu ý “rối loạn tiền đình” là một hội chứng, không phải chẩn đoán cuối cùng. Hướng điều trị phụ thuộc hoàn toàn vào việc xác định đúng nguyên nhân nền.
Dấu hiệu cảnh báo lâm sàng
- Chóng mặt tư thế kịch phát lành tính: cơn xoay dữ dội kéo dài dưới một phút, khởi phát khi lăn trở trên giường, cúi người hoặc ngửa cổ, và tự hết khi giữ yên đầu.
- Viêm thần kinh tiền đình: chóng mặt liên tục kéo dài nhiều giờ đến vài ngày, buồn nôn và nôn nhiều, không kèm giảm thính lực.
- Bệnh Ménière: cơn chóng mặt kéo dài từ 20 phút đến vài giờ, kèm ù tai, cảm giác đầy tai và giảm thính lực dao động.
- Dấu hiệu gợi ý nguyên nhân trung ương, cần loại trừ khẩn: chóng mặt kèm nhìn đôi, nói khó, nuốt khó, yếu hoặc tê nửa người, thất điều nặng không tự đứng được, rung giật nhãn cầu đổi hướng, hoặc đau đầu dữ dội mới xuất hiện.
Khuyến cáo xử trí ban đầu
- Trong cơn: ngồi hoặc nằm ở vị trí an toàn, cố định điểm nhìn vào một vật đứng yên, tránh xoay đầu đột ngột và hạn chế ánh sáng chói. Ưu tiên phòng ngừa té ngã, đặc biệt ở người cao tuổi.
- Bù đủ nước và điện giải khi nôn nhiều.
- Không tự ý dùng kéo dài thuốc ức chế tiền đình. Nhóm thuốc này chỉ nên dùng ngắn ngày trong giai đoạn cấp, vì sử dụng kéo dài sẽ làm chậm quá trình bù trừ tiền đình trung ương.
- Khám chuyên khoa để thực hiện các nghiệm pháp chẩn đoán (Dix-Hallpike, HINTS). Chóng mặt tư thế kịch phát lành tính đáp ứng với nghiệm pháp tái định vị sỏi tai (Epley), không phải với điều trị nội khoa kéo dài.
- Chóng mặt kèm bất kỳ dấu hiệu thần kinh khu trú nào phải được xử trí theo quy trình đột quỵ cấp.
3. Đau nửa đầu Migraine
Định nghĩa y khoa
- Migraine là bệnh đau đầu nguyên phát mạn tính. Cơ chế bệnh sinh liên quan đến hoạt hóa hệ thống tam thoa – mạch máu, hiện tượng ức chế lan tỏa vỏ não và vai trò của peptide liên quan gen calcitonin (CGRP).
- Theo tiêu chuẩn ICHD-3, cơn điển hình kéo dài 4–72 giờ và có ít nhất hai trong bốn đặc điểm: đau một bên, tính chất mạch đập, cường độ vừa đến nặng, tăng lên khi hoạt động thể lực thường ngày.
- Cơn đau phải kèm ít nhất một trong các biểu hiện: buồn nôn hoặc nôn; hoặc đồng thời sợ ánh sáng và sợ tiếng động.
- Khoảng một phần ba người bệnh có tiền triệu (aura) thị giác hoặc cảm giác, kéo dài 5–60 phút, xuất hiện trước hoặc trong cơn đau.
Dấu hiệu cảnh báo lâm sàng
Cần phân biệt cơn migraine điển hình với các dấu hiệu cảnh báo đau đầu thứ phát:- Đau đầu khởi phát đột ngột, đạt cường độ tối đa trong vòng một phút.
- Đau đầu xuất hiện lần đầu sau tuổi 50.
- Thay đổi rõ rệt về tính chất, tần suất hoặc cường độ so với kiểu đau đầu vốn có.
- Kèm sốt, cứng gáy, sụt cân không giải thích được, co giật, dấu thần kinh khu trú hoặc phù gai thị.
- Đau tăng lên khi ho, gắng sức hoặc thay đổi tư thế.
- Xuất hiện ở người suy giảm miễn dịch hoặc có tiền sử bệnh lý ác tính.
Khuyến cáo xử trí ban đầu
- Điều trị cắt cơn càng sớm càng tốt ngay khi cơn khởi phát; nghỉ ngơi tại phòng tối và yên tĩnh.
- Thuốc cắt cơn sử dụng theo chỉ định của bác sĩ. Nhóm triptan cần được cân nhắc chống chỉ định trên người có bệnh mạch vành hoặc bệnh mạch máu não.
- Giới hạn tần suất dùng thuốc cắt cơn. Sử dụng từ 10 ngày mỗi tháng trở lên với triptan hoặc thuốc giảm đau phối hợp, và từ 15 ngày mỗi tháng trở lên với thuốc giảm đau đơn thuần, sẽ dẫn đến đau đầu do lạm dụng thuốc.
- Ghi nhật ký đau đầu để nhận diện yếu tố khởi phát: thiếu ngủ, bỏ bữa, rượu, stress, thay đổi nội tiết, ánh sáng chói.
- Cân nhắc điều trị dự phòng khi có từ 4 ngày đau đầu mỗi tháng trở lên, hoặc khi cơn ảnh hưởng đáng kể đến chức năng sinh hoạt và lao động. Chỉ định do bác sĩ chuyên khoa thần kinh đưa ra.
Kết luận: Nguyên tắc tầm soát sức khỏe thần kinh định kỳ
- Kiểm soát yếu tố nguy cơ mạch máu là biện pháp dự phòng có bằng chứng mạnh nhất: đưa huyết áp về mục tiêu điều trị, kiểm soát đường huyết và HbA1c, kiểm soát LDL-C, ngừng thuốc lá và hạn chế rượu.
- Người từ 40 tuổi hoặc có yếu tố nguy cơ (tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, rung nhĩ, béo phì, tiền sử gia đình đột quỵ) nên khám định kỳ mỗi 6–12 tháng, tối thiểu gồm đo huyết áp, xét nghiệm đường huyết và bộ mỡ máu, điện tâm đồ tầm soát rung nhĩ.
- Chẩn đoán hình ảnh sọ não và siêu âm Doppler động mạch cảnh – đốt sống được chỉ định dựa trên đánh giá lâm sàng và yếu tố nguy cơ, không tầm soát đại trà cho người không triệu chứng.
- Duy trì hoạt động thể lực cường độ trung bình tối thiểu 150 phút mỗi tuần, ngủ đủ 7–8 giờ mỗi đêm, giảm lượng muối ăn vào dưới 5 g mỗi ngày.
- Mọi triệu chứng thần kinh khởi phát đột ngột đều phải được xử trí như một tình huống cấp cứu, không theo dõi tại nhà.




